Thằng xe cho nợ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một người (thường con trai) số mệnh được định trước sẽ nhận lại một món nợ từ kiếp trước: "Thằng xe cho nợ" một thành ngữ gốc Hán Việt, xuất phát từ điển tích, dùng để chỉ một người (thằng) số phận được an bài sẽ sinh ra để đòi lại món tiền người khác đã vay mượn từ kiếp trước của họ (cho nợ). Từ "xe" trong cụm từ này bắt nguồn từ việc đứa trẻ được sinh ra dưới gầm xe trong câu chuyện gốc.
    • Ẩn dụ về số phận, nghiệp quả: Cụm từ này thường được dùng với hàm ý triết lý về luật nhân quả, nghiệp báo, rằng mọi món nợ (vật chất hay tinh thần) đều phải được trả, có thểkiếp này hoặc kiếp sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta làm ăn thất bát, cứ như "thằng xe cho nợ" đuổi theo vậy. (Việc làm ăn của anh ta liên tục thất bại, giống như bị một số phận đòi nợ từ kiếp trước đuổi theo.)
    • Câu chuyện "thằng xe cho nợ" nhắc nhở người ta về đạo ở đời: vay thì phải trả. (Câu chuyện về người đến đòi nợ kiếp trước nhắc nhở mọi người về đạo sống: đã vay mượn thì phải hoàn trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giải thích sự suy sụp bất ngờ: Cụm từ thường được dùng trong văn nói để lý giải một cách mơ hồ, tính chất tâm linh, cho sự sa sút đột ngột về tài chính hoặc vận may của một người.
    • Nhà giàu ba đời, giờ phá sản, chắc gặp "thằng xe cho nợ" rồi. (Gia đình anh ta giàu có ba đời, giờ phá sản, có lẽ gặp phải nghiệp quả đòi nợ từ kiếp trước rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Con nợ tiền kiếp (n): Cách nói khác, nhấn mạnh vào khía cạnh "món nợ từ kiếp trước".
  • Oan gia trái chủ (thành ngữ): Chỉ những người mối thù hay món nợ từ kiếp trước, phạm vi rộng hơn (không chỉ tiền bạc).
  • Nghiệp quả (n): Khái niệm Phật giáo chỉ kết quả của những hành động (nghiệp) từ trước, bao hàm ý nghĩa rộng hơn "thằng xe cho nợ".
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nợ kiếp trước: Người chủ nợ từ đời trước.
  • Oan gia đòi nợ: Đối tượng mối thù oán/nợ nần đến đòi.
Thành ngữ liên quan
  • vay trả: Thành ngữ phổ biến, bài học đạo rút ra từ điển tích "thằng xe cho nợ", khuyên rằng đã vay mượn thì phải hoàn trả.
  • hiền gặp lành, ở ác gặp dữ: Thành ngữ thể hiện quan niệm về nhân quả, tương đồng với tư tưởng nghiệp báo trong câu chuyện.
  • Đời cha ăn mặn, đời con khát nước: Thành ngữ nói về hậu quả (có thể nợ nần) của đời trước để lại cho đời sau, ý nghĩa gần gũi.
  1. Chỉ việc vay trả
  2. Chu Thù nhà nghèo, chiêm bao thấy thượng đế thương mình. Ngài hỏi vị thần Mệnh: " giàu được không ?" Mệnh nói: "Số nghèo lắm, nhưng hiện số tiền của thằng Xe, có thể cho mượn được, rồi đến thằng Xe sinh ra thì lại phải trả." Sau Chu khá giàu. Đúng đến kỳ hạn phải trả nợ, Chu xe tiền của chạy đi trốn. Buổi tối, Chu dừng xe nghĩdọc đường gặp một người đàn bà chửa xin tạm nằmdưới xe. Đêm ấy, người đàn bà đẻ đứa con trai, nghĩ đẻ dưới xe bèn đặt tên thằng Xe. Từ đấy, Chu làm cũng thất bại, lại thành ra nghèo kiết